Có 106 kết quả được tìm
thấy |
|
|
|
(Số báo danh là
SBD TS dự thi năng khiếu. Họ tên có thể chỉ nhập Tên hoặc đầy đủ Họ tên) |
|
Trang hiện
hành: 1/4
Đi đến
trang: 1
|
|
|
|
Ngành |
Số báo danh |
Họ và Tên |
Ngày sinh |
Điểm 1 |
Điểm 2 |
Điểm 3 |
Điểm Ưu tiên |
Điểm TC |
|
C65 |
51 |
Võ Như |
Anh |
20/06/88
|
2.50 |
1.50 |
17.50 |
0.0 |
21.50 |
|
C65 |
198 |
Trần Tuấn |
Anh |
12/05/89
|
2.50 |
1.00 |
19.50 |
1.5 |
24.50 |
|
C65 |
215 |
Nguyễn Hữu |
ánh |
01/04/88
|
5.50 |
0.75 |
17.00 |
3.0 |
26.50 |
|
C65 |
40 |
Đặng Văn |
ánh |
10/02/89
|
5.00 |
1.75 |
19.00 |
0.5 |
26.50 |
|
C65 |
57 |
Võ Văn |
Đông |
04/08/88
|
5.25 |
1.00 |
14.50 |
0.5 |
21.50 |
|
C65 |
13 |
Mai Tấn |
Dũng |
17/05/89
|
4.50 |
2.00 |
16.00 |
1.5 |
24.00 |
|
C65 |
65 |
Trần Quang |
Dũng |
10/05/90
|
4.75 |
2.75 |
14.00 |
1.0 |
22.50 |
|
C65 |
23 |
Huỳnh Phi |
Hải |
17/01/88
|
4.25 |
1.25 |
18.00 |
1.5 |
25.00 |
|
C65 |
8 |
Triệu Tấn |
Hiến |
01/02/89
|
7.25 |
1.50 |
14.50 |
1.0 |
24.50 |
|
C65 |
43 |
Nguyễn Hùng |
Hiệp |
14/10/90
|
5.00 |
2.75 |
14.00 |
0.5 |
22.50 |
|
C65 |
7 |
Nguyễn Văn |
Hoàng |
21/05/88
|
3.00 |
2.00 |
15.00 |
1.0 |
21.00 |
|
C65 |
199 |
Phan Anh |
Khoa |
28/08/90
|
8.25 |
3.00 |
11.00 |
1.0 |
23.50 |
|
C65 |
88 |
Lê Hoàng |
Lâm |
01/02/89
|
5.00 |
1.00 |
17.00 |
1.0 |
24.00 |
|
C65 |
70 |
Bùi Hoàng Thị Ngọc |
Lan |
08/08/89
|
3.75 |
2.50 |
18.00 |
2.5 |
27.00 |
|
C65 |
223 |
Nguyễn Văn |
Linh |
30/01/89
|
5.00 |
0.25 |
17.50 |
1.0 |
24.00 |
|
C65 |
69 |
Nguyễn Thành |
Luân |
25/11/89
|
4.75 |
1.00 |
18.00 |
1.0 |
25.00 |
|
C65 |
17 |
Nguyễn Thị Như |
Mơ |
12/07/90
|
5.00 |
2.25 |
19.50 |
0.5 |
27.50 |
|
C65 |
18 |
Đồng Thị |
Nhân |
06/06/90
|
3.75 |
2.25 |
14.50 |
1.0 |
21.50 |
|
C65 |
55 |
Võ Văn |
Nhơn |
23/08/88
|
3.75 |
1.00 |
18.50 |
1.0 |
24.50 |
|
C65 |
12 |
Trần Hữu |
Nhựt |
30/05/90
|
2.00 |
1.50 |
17.00 |
1.0 |
21.50 |
|
C65 |
63 |
Lê Thị Nhật |
Phương |
01/06/90
|
3.00 |
1.00 |
17.00 |
1.0 |
22.00 |
|
C65 |
52 |
Nguyễn Đức |
Ry |
01/05/89
|
4.00 |
1.00 |
17.00 |
1.0 |
23.00 |
|
C65 |
82 |
Nguyễn Văn |
Sang |
03/10/89
|
3.25 |
1.00 |
16.00 |
1.0 |
21.50 |
|
C65 |
9 |
Phan Ngô Thanh |
Tài |
14/09/90
|
4.50 |
2.00 |
17.00 |
0.5 |
24.00 |
|
C65 |
2 |
Hồ Minh |
Tân |
25/12/90
|
6.00 |
3.75 |
16.00 |
1.0 |
27.00 |
|
C65 |
35 |
Nguyễn Thanh |
Thắng |
01/01/90
|
5.50 |
2.50 |
12.50 |
0.5 |
21.00 |
|
C65 |
15 |
Trần Minh |
Thắng |
10/12/90
|
4.75 |
3.25 |
15.50 |
1.0 |
24.50 |
|
C65 |
38 |
Đoàn Văn |
Thảo |
01/01/90
|
4.00 |
1.75 |
15.00 |
1.0 |
22.00 |
|
C65 |
25 |
Trương Văn |
Thu |
25/02/90
|
5.00 |
1.00 |
14.50 |
2.0 |
22.50 |
|
C65 |
213 |
Nguyễn Thị |
Thương |
21/04/89
|
5.50 |
3.25 |
15.50 |
1.5 |
26.00 |
|
|
Trang hiện hành: 1/4
Đi đến
trang: 1
|
|
*
Ghi chú:
-
Môn Năng khiếu ngành Giáo dục Thể
chất và Hình họa chì ngành Sư phạm
Mỹ thuật nhân hệ số 2; môn năng
khiếu ngành Giáo dục Mầm non hệ số
1.
-
Điểm TC (đã được làm tròn) =
Điểm 3 môn+Điểm Ưu tiên
|
|
|
|
|
|
Copyright © 2005 by
Quangnam University
Tel/Fax: +84-510-812931 - Website:
http://www.qnamuni.edu.vn
Designed & Developed by
Đỗ Quang Khôi (khoieduit) |