|
TT |
Họ và Tên |
Ngày sinh |
Giới tính |
Số báo danh |
Đối tượng |
Khu vực |
Điểm 1 |
Điểm 2 |
Điểm 3 |
Điểm TC |
Số hồ sơ |
Ngành ĐKXT |
Ngày nhận |
Ngày trả |
|
1 |
Dương Thị |
Hằng |
24/11/93 |
Nữ
|
CSSA.01227 |
|
1 |
6.50
|
6.25
|
5.50
|
18.50
|
34.00.01043 |
100 |
29-08-2011 |
- - |
|
2 |
Nguyễn Kiều |
Trinh |
30/12/93 |
Nữ
|
SPSA.17437 |
|
2NT |
6.75
|
4.50
|
6.50
|
18.00
|
34. .01258 |
100 |
30-08-2011 |
- - |
|
3 |
Bùi Thị Xuân |
Hoà |
25/11/93 |
Nữ
|
DDSA.50874 |
|
2NT |
4.75
|
6.25
|
5.75
|
17.00
|
34.29.01928 |
100 |
09-09-2011 |
- - |
|
4 |
Trần Thị Thu |
Mai |
01/01/93 |
Nữ
|
DDSA.51574 |
|
2NT |
4.50
|
6.50
|
5.25
|
16.50
|
34.37.00068 |
100 |
25-08-2011 |
- - |
|
5 |
Nguyễn Thị ý |
Việt |
26/10/93 |
Nữ
|
DDSA.53578 |
|
2 |
5.25
|
4.50
|
6.00
|
16.00
|
34.04.00718 |
100 |
27-08-2011 |
- - |
|
6 |
Lê Thị |
Thuận |
27/02/93 |
Nữ
|
DDSA.52812 |
|
2NT |
6.00
|
6.50
|
3.50
|
16.00
|
34.40.00844 |
100 |
29-08-2011 |
- - |
|
7 |
Nguyễn Thị Trà |
Giang |
20/10/93 |
Nữ
|
DDQA.32400 |
|
2 |
4.50
|
4.50
|
6.75
|
16.00
|
34.03.01203 |
100 |
29-08-2011 |
- - |
|
8 |
Nguyễn Thị Phương |
Thảo |
27/02/93 |
Nữ
|
DDSA.52616 |
|
2NT |
5.25
|
5.00
|
5.00
|
15.50
|
34.13.00021 |
100 |
25-08-2011 |
- - |
|
9 |
Mai Thị |
Hậu |
03/03/92 |
Nữ
|
DDQA.33115 |
|
2NT |
4.50
|
6.00
|
4.75
|
15.50
|
34.45.01868 |
100 |
07-09-2011 |
- - |
|
10 |
Phạm Thị ánh |
Phương |
12/02/92 |
Nữ
|
DDQA.39468 |
|
2 |
4.25
|
4.75
|
6.25
|
15.50
|
04.A3.01829 |
100 |
06-09-2011 |
- - |
|
11 |
Hứa Thị |
Thuỷ |
11/12/93 |
Nữ
|
DDSA.52867 |
|
2NT |
4.25
|
6.00
|
5.00
|
15.50
|
34.25.00979 |
100 |
29-08-2011 |
- - |
|
12 |
Trần Thị |
Kiều |
08/10/92 |
Nữ
|
DDSA.51213 |
|
2NT |
5.25
|
5.75
|
4.25
|
15.50
|
34.38.00362 |
100 |
26-08-2011 |
- - |
|
13 |
Nguyễn Thị Khánh |
Nhàng |
28/01/93 |
Nữ
|
DDSA.51878 |
|
2NT |
6.00
|
4.00
|
5.50
|
15.50
|
34.37.00852 |
100 |
29-08-2011 |
- - |
|
14 |
Lê Châu |
Thùy |
12/02/93 |
Nữ
|
DMSA.13612 |
|
1 |
4.75
|
5.25
|
5.00
|
15.00
|
40.12.01319 |
100 |
30-08-2011 |
- - |
|
15 |
Hoàng Thị |
Thư |
12/06/93 |
Nữ
|
QSKA.05485 |
|
2NT |
6.00
|
4.50
|
4.25
|
15.00
|
34.38.02000 |
100 |
13-09-2011 |
- - |
|
16 |
Lê Thị |
Ngọc |
20/06/93 |
Nữ
|
DDSA.51795 |
|
2 |
6.00
|
4.75
|
4.00
|
15.00
|
34.09.01496 |
100 |
31-08-2011 |
- - |
|
17 |
Nguyễn Thị |
Phương |
25/02/93 |
Nữ
|
DDSA.52178 |
|
2NT |
5.00
|
6.25
|
3.75
|
15.00
|
34.40.00147 |
100 |
25-08-2011 |
- - |
|
18 |
Ngô Thị |
Đào |
24/09/93 |
Nữ
|
DHKA.17697 |
|
2 |
5.00
|
4.75
|
5.00
|
15.00
|
34.04.01020 |
100 |
29-08-2011 |
- - |
|
19 |
Phan Hoài |
Như |
25/04/93 |
Nữ
|
DDSA.52003 |
|
2NT |
5.75
|
3.75
|
5.25
|
15.00
|
34.18.00819 |
100 |
29-08-2011 |
- - |
|
20 |
Lương Thi Thu |
Trinh |
19/07/93 |
Nữ
|
DDSA.53256 |
|
2NT |
5.25
|
5.25
|
4.50
|
15.00
|
34.13.00224 |
100 |
26-08-2011 |
- - |
|
21 |
Nguyễn Thị |
Yến |
10/02/91 |
Nữ
|
DDSA.53721 |
|
2NT |
4.75
|
5.75
|
4.50
|
15.00
|
99.99.00581 |
100 |
27-08-2011 |
- - |
|
22 |
Nguyễn Thj Ngọc |
Thơm |
20/03/93 |
Nữ
|
DDQA.42111 |
|
2 |
3.50
|
5.50
|
5.50
|
14.50
|
34.04.00109 |
100 |
25-08-2011 |
- - |
|
23 |
Đinh Quang |
Viễn |
12/10/93 |
Nam
|
DDSA.53571 |
|
2 |
5.50
|
4.50
|
4.25
|
14.50
|
34.04.00381 |
100 |
26-08-2011 |
- - |
|
24 |
Phạm Thị |
Nguyên |
06/11/93 |
Nữ
|
DDQA.38195 |
|
2NT |
4.25
|
5.00
|
5.25
|
14.50
|
34.20.01063 |
100 |
29-08-2011 |
- - |
|
25 |
Trần Thị Kim |
Ngân |
30/08/92 |
Nữ
|
DDQA.37741 |
|
2 |
5.25
|
5.25
|
4.00
|
14.50
|
34.03.01399 |
100 |
30-08-2011 |
- - |
|
26 |
Lê Thị |
Thuyền |
26/09/93 |
Nữ
|
DDSA.52826 |
|
2NT |
4.75
|
5.00
|
4.50
|
14.50
|
34.13.01455 |
100 |
30-08-2011 |
- - |
|
27 |
Bùi Thị Quỳnh |
Nhi |
04/03/93 |
Nữ
|
DDSA.51929 |
|
2 |
3.50
|
4.25
|
6.50
|
14.50
|
34.03.01937 |
100 |
10-09-2011 |
- - |
|
28 |
Trần Đại |
Tân |
02/09/93 |
Nam
|
DDKA.12522 |
|
2 |
3.50
|
6.00
|
4.50
|
14.00
|
34.04.00175 |
100 |
26-08-2011 |
- - |
|
29 |
Võ Thị Tường |
Vi |
03/02/93 |
Nữ
|
DDQA.45204 |
|
2NT |
5.25
|
4.25
|
4.25
|
14.00
|
34.25.01577 |
100 |
31-08-2011 |
- - |
|
30 |
Phan Thị |
Thủy |
13/09/93 |
Nữ
|
DDQA.42648 |
|
2NT |
3.25
|
5.75
|
4.75
|
14.00
|
34.37.01232 |
100 |
30-08-2011 |
- - |
|
31 |
Trần Thị Thúy |
Hằng |
29/12/93 |
Nữ
|
DDSA.50687 |
|
2 |
4.25
|
4.50
|
4.75
|
13.50
|
34.04.01117 |
100 |
29-08-2011 |
- - |
|
32 |
Lê Văn |
Tin |
20/08/93 |
Nam
|
DDKA.14730 |
|
2 |
5.50
|
4.50
|
3.50
|
13.50
|
34.04.01142 |
100 |
29-08-2011 |
08-09-2011 |
|
33 |
Hồ Thị Ny |
Ny |
16/01/93 |
Nữ
|
DDSA.52031 |
|
2NT |
3.50
|
4.50
|
5.50
|
13.50
|
34.38.01411 |
100 |
30-08-2011 |
- - |
|
34 |
Nguyễn Thị Hoàng |
Uyên |
02/09/93 |
Nữ
|
DDKA.16927 |
|
1 |
3.25
|
6.50
|
3.50
|
13.50
|
34.46.01559 |
100 |
31-08-2011 |
09-09-2011 |
|
35 |
Đỗ Vĩnh |
Thạnh |
20/11/93 |
Nữ
|
DDQA.41671 |
|
1 |
3.00
|
4.75
|
5.50
|
13.50
|
34.24.01726 |
100 |
05-09-2011 |
- - |
|
36 |
Lưu Thị Kim |
Hoàng |
09/01/90 |
Nữ
|
DDQA.34218 |
|
2NT |
5.75
|
2.75
|
4.25
|
13.00
|
34.00.00129 |
100 |
25-08-2011 |
01-09-2011 |
|
37 |
Nguyễn Thị |
Long |
02/05/93 |
Nữ
|
DDQA.36392 |
|
2NT |
4.00
|
5.00
|
4.00
|
13.00
|
34.32.01227 |
100 |
30-08-2011 |
- - |
|
38 |
Phạm Thị |
Tú |
10/11/93 |
Nữ
|
DQNA.14465 |
|
2NT |
5.00
|
3.75
|
4.00
|
13.00
|
34.42.00897 |
100 |
29-08-2011 |
- - |
|
39 |
Nguyễn Thị Thuỳ |
Uyên |
15/03/93 |
Nữ
|
DDSA.53466 |
|
1 |
3.75
|
4.50
|
4.50
|
13.00
|
34.35.00986 |
100 |
29-08-2011 |
- - |
|
40 |
Nguyễn Minh |
Phương |
12/07/93 |
Nam
|
DDKA.10623 |
|
1 |
4.75
|
3.75
|
4.00
|
12.50
|
34.49.00935 |
100 |
29-08-2011 |
07-09-2011 |
|
41 |
Vũ Chí |
Dự |
10/12/93 |
Nam
|
DDKA.02598 |
|
1 |
3.75
|
5.25
|
3.50
|
12.50
|
34.24.01814 |
100 |
06-09-2011 |
- - |
|
42 |
Alăng |
My |
15/10/93 |
Nữ
|
DDQA.37191 |
01 |
1 |
2.25
|
3.75
|
5.50
|
11.50
|
34.11.01574 |
100 |
31-08-2011 |
- - |
|
43 |
Trần Văn |
Ry |
26/03/93 |
Nam
|
DDQA.40326 |
|
2 |
2.50
|
5.50
|
6.50
|
14.50
|
34.04.00959 |
101 |
29-08-2011 |
- - |
|
44 |
Ngô Thị Kim |
Tiết |
01/12/93 |
Nữ
|
DDQA.43109 |
|
2NT |
5.00
|
6.00
|
3.50
|
14.50
|
34.37.01019 |
101 |
29-08-2011 |
- - |
|
45 |
Nguyễn Việt |
Triều |
25/08/93 |
Nam
|
CSSA.04111 |
|
2NT |
6.00
|
6.50
|
2.00
|
14.50
|
34.02.01575 |
101 |
31-08-2011 |
- - |
|
46 |
Phan Huỳnh |
Rân |
24/04/93 |
Nam
|
ANSA.01065 |
|
2 |
4.75
|
5.50
|
4.25
|
14.50
|
34.00.00652 |
101 |
27-08-2011 |
- - |
|
47 |
Nguyễn Quỳnh |
Như |
04/09/93 |
Nữ
|
DDSA.51997 |
|
2NT |
4.25
|
5.25
|
5.00
|
14.50
|
34.13.00411 |
101 |
26-08-2011 |
- - |
|
48 |
Lê Thị Uyên |
Thâm |
05/09/93 |
Nữ
|
DDSA.52691 |
|
2 |
3.75
|
6.25
|
4.50
|
14.50
|
34.04.00054 |
101 |
25-08-2011 |
- - |
|
49 |
Hà Thị Hồng |
Nhàng |
19/01/93 |
Nữ
|
DDQA.38326 |
|
2NT |
2.75
|
6.50
|
5.25
|
14.50
|
34.17.00365 |
101 |
26-08-2011 |
- - |
|
50 |
Phạm Thị Hồng |
Nhung |
20/02/93 |
Nữ
|
DDQA.38815 |
|
2NT |
4.50
|
4.50
|
4.75
|
14.00
|
34.25.00970 |
101 |
29-08-2011 |
- - |
|
|
Trang hiện hành: 1/41 - Đến trang: 1
[2]
[3]
[4]
[5]
[Cuối]
Trang kế
|
|
Thống kê số lượng hồ sơ ĐKXT (hợp lệ) theo từng ngành:
-
Ngành Đại học Sư phạm Toán học [Mã ngành: 100, Chỉ tiêu: 16]: 42 hồ sơ,
trong đó: đã rút 4 hồ sơ, còn lại 38 hồ sơ.
-
Ngành Đại học Sư phạm Vật lý [Mã ngành: 101, Chỉ tiêu: 51]: 101 hồ sơ,
trong đó: đã rút 8 hồ sơ, còn lại 93 hồ sơ.
-
Ngành Đại học Sư phạm Ngữ văn [Mã ngành: 102, Chỉ tiêu: 28]: 14 hồ sơ,
trong đó: đã rút 0 hồ sơ, còn lại 14 hồ sơ.
-
Ngành Đại học Giáo dục Tiểu học [Mã ngành: 103, Chỉ tiêu: 17]: 19 hồ sơ,
trong đó: đã rút 1 hồ sơ, còn lại 18 hồ sơ.
-
Ngành Đại học Kế toán [Mã ngành: 104, Chỉ tiêu: 48]: 38 hồ sơ,
trong đó: đã rút 0 hồ sơ, còn lại 38 hồ sơ.
-
Ngành Đại học Quản trị kinh doanh [Mã ngành: 105, Chỉ tiêu: 54]: 18 hồ sơ,
trong đó: đã rút 0 hồ sơ, còn lại 18 hồ sơ.
-
Ngành Đại học Ngôn ngữ Anh [Mã ngành: 107, Chỉ tiêu: 55]: 52 hồ sơ,
trong đó: đã rút 0 hồ sơ, còn lại 52 hồ sơ.
-
Ngành Đại học Việt Nam học [Mã ngành: 108, Chỉ tiêu: 58]: 7 hồ sơ,
trong đó: đã rút 0 hồ sơ, còn lại 7 hồ sơ.
-
Ngành Đại học Sư phạm Sinh học - Kỹ thuật Nông nghiệp [Mã ngành: 109, Chỉ tiêu: 16]: 69 hồ sơ,
trong đó: đã rút 4 hồ sơ, còn lại 65 hồ sơ.
-
Ngành Đại học Công nghệ thông tin [Mã ngành: 110, Chỉ tiêu: 60]: 16 hồ sơ,
trong đó: đã rút 0 hồ sơ, còn lại 16 hồ sơ.
-
Ngành Cao đẳng Sư phạm Lịch sử [Mã ngành: C65, Chỉ tiêu: 35]: 152 hồ sơ,
trong đó: đã rút 4 hồ sơ, còn lại 148 hồ sơ.
-
Ngành Cao đẳng Giáo dục Mầm non [Mã ngành: C66, Chỉ tiêu: 38]: 186 hồ sơ,
trong đó: đã rút 2 hồ sơ, còn lại 184 hồ sơ.
-
Ngành Cao đẳng Công tác xã hội [Mã ngành: C69, Chỉ tiêu: 58]: 29 hồ sơ,
trong đó: đã rút 0 hồ sơ, còn lại 29 hồ sơ.
-
Ngành Cao đẳng Việt Nam học [Mã ngành: C70, Chỉ tiêu: 58]: 49 hồ sơ,
trong đó: đã rút 0 hồ sơ, còn lại 49 hồ sơ.
-
Ngành Cao đẳng Tiếng Anh [Mã ngành: C71, Chỉ tiêu: 48]: 165 hồ sơ,
trong đó: đã rút 8 hồ sơ, còn lại 157 hồ sơ.
-
Ngành Cao đẳng Công nghệ thông tin [Mã ngành: C72, Chỉ tiêu: 58]: 78 hồ sơ,
trong đó: đã rút 1 hồ sơ, còn lại 77 hồ sơ.
-
Ngành Cao đẳng Kế toán [Mã ngành: C75, Chỉ tiêu: 62]: 118 hồ sơ,
trong đó: đã rút 1 hồ sơ, còn lại 117 hồ sơ.
-
Ngành Cao đẳng Sư phạm Hóa học [Mã ngành: C76, Chỉ tiêu: 21]: 328 hồ sơ,
trong đó: đã rút 25 hồ sơ, còn lại 303 hồ sơ.
-
Ngành Cao đẳng Giáo dục Tiểu học [Mã ngành: C79, Chỉ tiêu: 12]: 400 hồ sơ,
trong đó: đã rút 29 hồ sơ, còn lại 371 hồ sơ.
-
Ngành Cao đẳng Tài chính -Ngân hàng [Mã ngành: C80, Chỉ tiêu: 65]: 79 hồ sơ,
trong đó: đã rút 0 hồ sơ, còn lại 79 hồ sơ.
-
Ngành Cao đẳng Quản trị kinh doanh [Mã ngành: C81, Chỉ tiêu: 65]: 81 hồ sơ,
trong đó: đã rút 3 hồ sơ, còn lại 78 hồ sơ.
Tổng cộng: 2041 hồ sơ ĐKXT (hợp lệ), trong đó: đã rút 90 hồ sơ, còn lại 1951 hồ sơ.
|
|
|
|
|
|
Copyright © 2005 by
Quangnam University
Tel/Fax: +84-510-812931 - Website:
http://www.qnamuni.edu.vn
Designed & Developed by
Đỗ Quang Khôi (khoieduit) |
|
|