Có 249 kết quả được tìm
thấy |
|
|
|
(Số báo danh là
SBD TS dự thi năng khiếu. Họ tên có thể chỉ nhập Tên hoặc đầy đủ Họ tên) |
|
Trang hiện
hành: 1/9
Đi đến
trang: 1
|
|
|
|
Ngành |
SBD |
Họ và Tên |
Ngày sinh |
Điểm 1 |
Điểm 2 |
Điểm 3 |
Điểm Ưu tiên |
Điểm TC |
Điều kiện |
KQ |
|
C65 |
51 |
Võ Như |
Anh |
20/06/88
|
02.50 |
01.50 |
17.50 |
0.0 |
21.50 |
|
TT |
|
C65 |
198 |
Trần Tuấn |
Anh |
12/05/89
|
02.50 |
01.00 |
19.50 |
1.5 |
24.50 |
|
TT |
|
C65 |
89 |
Lê Hữu |
Anh |
12/04/88
|
03.75 |
00.75 |
17.50 |
1.0 |
23.00 |
K |
|
|
C65 |
40 |
Đặng Văn |
ánh |
10/02/89
|
05.00 |
01.75 |
19.00 |
0.5 |
26.50 |
|
TT |
|
C65 |
215 |
Nguyễn Hữu |
ánh |
01/04/88
|
05.50 |
00.75 |
17.00 |
3.0 |
26.50 |
|
TT |
|
C65 |
75 |
Trần Xuân |
Bé |
25/02/89
|
03.25 |
01.75 |
- |
0.0 |
05.00 |
|
|
|
C65 |
44 |
Trần Xuân |
Bé |
25/02/89
|
03.25 |
01.75 |
- |
0.0 |
05.00 |
|
|
|
C65 |
80 |
Bùi Ngọc |
Bình |
30/06/90
|
04.25 |
02.25 |
13.00 |
1.0 |
20.50 |
|
|
|
C65 |
212 |
Nguyễn Tấn |
Bình |
19/08/87
|
05.75 |
04.00 |
14.00 |
0.0 |
24.00 |
K |
|
|
C65 |
34 |
Nguyễn Thị |
Châm |
05/10/90
|
04.75 |
01.25 |
07.00 |
1.5 |
14.50 |
|
|
|
C65 |
33 |
Nguyễn Dũng |
Chí |
10/03/85
|
03.75 |
01.00 |
15.00 |
0.5 |
20.50 |
|
|
|
C65 |
5 |
Võ Thị |
Chiến |
04/09/90
|
06.25 |
01.75 |
- |
0.0 |
08.00 |
|
|
|
C65 |
249 |
Nguyễn Trường |
Đãnh |
10/09/89
|
03.50 |
01.25 |
10.50 |
1.0 |
11.50 |
|
|
|
C65 |
85 |
Nguyễn |
Đào |
10/03/89
|
05.25 |
01.00 |
11.50 |
1.0 |
19.00 |
|
|
|
C65 |
98 |
Phạm Hoàng |
Diêm |
01/01/90
|
04.00 |
04.00 |
14.50 |
0.0 |
22.50 |
K |
|
|
C65 |
30 |
Trần Đăng |
Đông |
20/07/90
|
03.50 |
01.25 |
- |
0.0 |
05.00 |
|
|
|
C65 |
57 |
Võ Văn |
Đông |
04/08/88
|
05.25 |
01.00 |
14.50 |
0.5 |
21.50 |
|
TT |
|
C65 |
203 |
Nguyễn Tấn |
Đức |
10/10/89
|
06.50 |
04.75 |
- |
0.0 |
11.50 |
|
|
|
C65 |
13 |
Mai Tấn |
Dũng |
17/05/89
|
04.50 |
02.00 |
16.00 |
1.5 |
24.00 |
|
TT |
|
C65 |
65 |
Trần Quang |
Dũng |
10/05/90
|
04.75 |
02.75 |
14.00 |
1.0 |
22.50 |
|
TT |
|
C65 |
22 |
Phan Khắc |
Dũng |
20/05/88
|
04.25 |
01.50 |
- |
0.0 |
06.00 |
|
|
|
C65 |
201 |
Lê Quang |
Duy |
02/09/90
|
07.75 |
01.50 |
- |
0.0 |
09.50 |
|
|
|
C65 |
86 |
Thi Lý |
Duy |
09/09/90
|
03.25 |
01.00 |
14.50 |
1.0 |
20.00 |
|
|
|
C65 |
29 |
Hồ Văn |
Giá |
03/09/88
|
02.25 |
01.00 |
13.00 |
1.0 |
17.50 |
|
|
|
C65 |
100 |
Hồ Đức |
Giang |
01/08/89
|
02.50 |
00.25 |
- |
0.5 |
03.50 |
|
|
|
C65 |
14 |
Nguyễn Thanh |
Giang |
21/02/90
|
03.50 |
02.25 |
- |
0.0 |
06.00 |
|
|
|
C65 |
23 |
Huỳnh Phi |
Hải |
17/01/88
|
04.25 |
01.25 |
18.00 |
1.5 |
25.00 |
|
TT |
|
C65 |
222 |
Mai Thị Thuý |
Hằng |
28/10/90
|
03.50 |
00.25 |
16.50 |
0.0 |
20.50 |
|
|
|
C65 |
79 |
Dương Thị |
Hạnh |
02/01/90
|
03.50 |
01.75 |
12.50 |
1.0 |
19.00 |
|
|
|
C65 |
41 |
Dương Thị |
Hạnh |
02/01/90
|
03.50 |
01.75 |
- |
0.0 |
05.50 |
|
|
|
|
Trang hiện hành: 1/9
Đi đến
trang: 1
|
|
*
Ghi chú:
-
Môn Năng khiếu ngành Giáo dục Thể
chất và Hình họa chì ngành Sư phạm
Mỹ thuật nhân hệ số 2; môn năng
khiếu ngành Giáo dục Mầm non hệ số
1.
- Điều kiện ngành GD Thể chất: K là
không đủ điều kiện cân nặng hoặc
chiều cao để xét trúng tuyển.
- KQ: TT là trúng tuyển.
-
Điểm TC (đã được làm tròn) =
Điểm 3 môn+Điểm Ưu tiên
|
|
|
|
|
|
Copyright © 2005 by
Quangnam University
Tel/Fax: +84-510-812931 - Website:
http://www.qnamuni.edu.vn
Designed & Developed by
Đỗ Quang Khôi (khoieduit) |